Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với brother (kèm trái nghĩa)?
“brother” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sire, get, founder; trái nghĩa thường gặp: sister, sis. "brother" khác "sire": cả hai gần nghĩa nhau ("anh; em trai"), nhưng "sire" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "brother" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"brother" khác "sire": cả hai gần nghĩa nhau ("anh; em trai"), nhưng "sire" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "brother" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sire | /ˈsaɪɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| get | /ɡɛt/ | học thuật/trung tính |
| founder | /ˈfaʊndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mother | /ˈmʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| parent | /ˈpɛɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dad | /dæd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| son | /sʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| brotherhood | /ˈbɹʌðɚˌhʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “brother” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sire” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- brother of the brush
bạn hoạ sĩ - brother of the quill
bạn viết văn - brother uterine
anh (em) khác cha (cùng mẹ)