Nghĩa tiếng Việt của
sister
Phiên âm Mỹ /ˈsɪstɚ/ BrE /ˈsɪstə/
Transcript: từ "sister" phát âm Mỹ /ˈsɪstɚ/ Anh /ˈsɪstə/ — audio file: sister.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #964) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chị, em gái
sister german — chị (em) ruột
bạn gái thân (coi như chị em gái)
nữ tu sĩ, ni cô
sister of mercy — bà phước
chị y tá; chị y tá trưởng
bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)
prose, younger sister of verse — văn xuôi, cô em của văn vần
Chuyên ngành kỹ thuật
đối tiếp nhau
tương ứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kẹp đôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sister = chị/em gái (n): elder/older sister (chị), younger sister (em gái); sisterly = chị em ân cần;
- sister = chị/em dòng tu (nun: Sister Mary);
- sister company/school = công ty/trường chị em (cùng hệ); sister city = thành phố kết nghĩa.
Dễ nhầm
- sister (chị/em gái ruột) vs cousin (họ) vs sibling (anh chị em ruột chung — nói tránh phân biệt giới).
Mẫu câu giá trị
- "My sister quizzes me on new words." (chị mình kiểm tra từ mới cho mình).
- "The two hospitals are sister facilities." (hai bệnh viện là cơ sở chị em cùng hệ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật