Nghĩa tiếng Việt của

brotherhood

Phiên âm Mỹ /ˈbɹʌðɚˌhʊd/ BrE /ˈbrʌðəˌhʊd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brotherhood" phát âm Mỹ /ˈbɹʌðɚˌhʊd/ Anh /ˈbrʌðəˌhʊd/ — audio file: brotherhood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tình anh em
nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
hội ái hữu
(Mỹ) nghiệp đoàn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật