Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bottom (kèm trái nghĩa)?

“bottom” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, heel, sole; trái nghĩa thường gặp: side, top. "bottom" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("phần dưới cùng; đáy"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bottom" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"bottom" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("phần dưới cùng; đáy"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bottom" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
base/beɪs/gần nhất về nghĩa
heel/hil/học thuật/trung tính
sole/soʊl/ngữ cảnh hẹp hơn
marginal/ˈmɑɹdʒənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
minimal/ˈmɪnəməl/ngữ cảnh hẹp hơn
stripped/stɹɪpt/ngữ cảnh hẹp hơn
least/list/ngữ cảnh hẹp hơn
lowest/ˈloʊəst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bottom” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu