Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blame (kèm trái nghĩa)?
“blame” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là blasted, blessed, damned; trái nghĩa thường gặp: justify, free. "blame" ≠ "blasted": "blame" nghĩa là "sự khiển trách; lời trách mắng" còn "blasted" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"blame" ≠ "blasted": "blame" nghĩa là "sự khiển trách; lời trách mắng" còn "blasted" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| blasted | /ˈblæstəd/ | gần nhất về nghĩa |
| blessed | /blɛst/ | học thuật/trung tính |
| damned | /dæmd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cursed | /kɝst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fault | /fɔlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| piece | /pis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cream | /kɹim/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| choice | /tʃɔɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “blame” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “blasted” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to deserve blame
đáng khiển trách - where does the blame lie for this failure?
ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu? - to bear the blame
chịu lỗ, chịu trách nhiệm