Nghĩa tiếng Việt của

damned

Phiên âm Mỹ /dæmd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "damned" phát âm Mỹ /dæmd/ — audio file: damned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “damn” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bị đày địa ngục, bị đoạ đày
đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
none of your damned nonsense! — đừng có nói bậy!
you damned fooldamned — đồ ngu!, đồ ngốc!
the damned
những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)
phó từ
quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
it is damned hot — trời nóng quá lắm
it was a damned long way — đường xa chết cha chết mẹ đi thế này

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật