Nghĩa tiếng Việt của
blasted
Phiên âm Mỹ /ˈblæstəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blasted" phát âm Mỹ /ˈblæstəd/ — audio file: blasted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phá bằng mìn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blasted the rock; blasted noise; blast → blasted
Dễ nhầm
- blasted means destroyed or hit with an explosion, or is an informal word showing annoyance; blown up is more conversational
Mẫu câu giá trị
- “The workers blasted a tunnel through the hillside.” (Công nhân dùng thuốc nổ tạo đường hầm xuyên sườn đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật