Nghĩa tiếng Việt của

cursed

Phiên âm Mỹ /kɝst/ BrE /kɜːst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cursed" phát âm Mỹ /kɝst/ Anh /kɜːst/ — audio file: cursed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “curse” ~C1
tính từ
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
(cổ) hay bẳn, hay gắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật