Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với beginning (kèm trái nghĩa)?

“beginning” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là first, opening, issue; trái nghĩa thường gặp: ending, conclusion. "beginning" khác "first": cả hai gần nghĩa nhau ("phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu"), nhưng "first" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beginning" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"beginning" khác "first": cả hai gần nghĩa nhau ("phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu"), nhưng "first" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beginning" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
first/fɝst/gần nhất về nghĩa
opening/ˈoʊpənɪŋ/học thuật/trung tính
issue/ˈɪʃu/ngữ cảnh hẹp hơn
origin/ˈɔɹədʒən/ngữ cảnh hẹp hơn
generation/ˌdʒɛnˈɚeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
growth/ɡɹoʊθ/ngữ cảnh hẹp hơn
start/stɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
creation/kɹˈieɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “beginning” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “first” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu