Nghĩa tiếng Việt của
ending
Phiên âm Mỹ /ˈɛndɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ending" phát âm Mỹ /ˈɛndɪŋ/ — audio file: ending.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự kết thúc, sự chấm dứt
sự kết liễu, sự diệt
phần cuối
Chuyên ngành kỹ thuật
kết thúc
sự hoàn thành
sự kết thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
kết thúc
sự hoàn thành
sự kết thúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- happy ending; ending of a story; end → ending
Dễ nhầm
- an ending is the final part or result; conclusion is often used for the final section of a text or argument
Mẫu câu giá trị
- “The film has a surprising ending.” (Bộ phim có một kết thúc bất ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật