Nghĩa tiếng Việt của

opening

Phiên âm Mỹ /ˈoʊpənɪŋ/ BrE /ˈəʊpənɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "opening" phát âm Mỹ /ˈoʊpənɪŋ/ Anh /ˈəʊpənɪŋ/ — audio file: opening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “open” Nên chủ động sử dụng
danh từ
khe hở, lỗ
sự mở, sự bắt đầu, sự khai mạc; phần đầu
những nước đi đầu (đánh cờ)
cơ hội, dịp tốt, hoàn cảnh thuận lợi
việc chưa có người làm, chức vị chưa có người giao, chân khuyết
(Mỹ) chỗ rừng thưa
(điện học); (rađiô) sự cắt mạch
tính từ
bắt đầu, mở đầu, khai mạc
opening ceremony — lễ khai mạc
opening speech — bài diễn văn khai mạc
the opening day of the exhibition — ngày khai mạc cuộc triển lãm
Chuyên ngành kinh tế
bước đầu
chân khuyết
chức vụ còn khuyết
giá mở hàng
khe hở
lỗ
lúc mở cửa
sự khai mạc
sự khai thủy
sự mở
sự mở đầu
sự mổ xẻ
việc chưa có người làm
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa sông
độ mở
hầm lò
hốc tường
khẩu độ
khe
khe hở
khe mở
lỗ
lỗ cửa
lỗ hổng
lỗ tia
lỗ tường
lối lên đò
lối lên lò
nhịp
nhịp cầu
miệng phun
mở
rãnh
sự khai thác
sự mở
sự mở rộng
sự mở vỉa
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ hở
chỗ mở
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
công trình khai đào
khoang trống trong rừng
lỗ mở
Lĩnh vực: xây dựng
công trình khai thác
miệng chặt
sự khai trương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật