Nghĩa tiếng Việt của
origin
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹədʒən/ BrE /ˈɔːədʒən/
Transcript: từ "origin" phát âm Mỹ /ˈɔɹədʒən/ Anh /ˈɔːədʒən/ — audio file: origin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1988) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
dòng dõi
man of noble origin — người dòng dõi quý tộc
Chuyên ngành kinh tế
điểm khởi hành
nguồn gốc
nơi xuất phát
xuất xứ (hàng hóa)
Chuyên ngành kỹ thuật
căn bản
căn nguyên
điểm bắt đầu
điểm gốc
điểm mốc
điểm xuất phát
gốc
khởi điểm
nguồn
nguồn gốc
nguyên bản
Lĩnh vực: toán & tin
gốc, nguồn gốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the origin OF something = nguồn gốc của (giới từ of — "the origin of the rumour").
- country of origin (nơi sản xuất — nhãn hàng hoá: "made in…").
- original (adj — đã có note novel phân biệt), originate (v — "originate FROM/IN" (bắt nguồn từ).
Dễ nhầm
- origin (điểm bắt nguồn) vs source (nguồn — dòng cung) vs root (gốc rễ — đã có note).
- "origins" (số nhiều — dòng dõi/lai lịch: "of humble origins").
Mẫu câu giá trị
- "The double-charge error traces its origin to one spreadsheet row." (Lỗi trừ tiền trùng truy về một hàng bảng tính.)
- "Stallholders of every origin share the night market." (Thương gia từ mọi nguồn cội cùng chia chợ đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật