Nghĩa tiếng Việt của
growth
Phiên âm Mỹ /ɡɹoʊθ/ BrE /ɡrəʊθ/
Transcript: từ "growth" phát âm Mỹ /ɡɹoʊθ/ Anh /ɡrəʊθ/ — audio file: growth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #678) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự lớn mạnh, sự phát triển
sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương
the growth of industry — sự lớn mạnh của nền công nghiệp
sự sinh trưởng
a rapid growth — sự mau lớn, sự sinh trưởng mau
sự trồng trọt, vụ mùa màng
a growth of rice — một mùa lúa
wine of the 1954 growth — rượu vang vụ nho 1954
cái đang sinh trưởng, khối đã mọc
a thick growth of weeds — khối cỏ dại mọc dày
(y học) khối u, u
Chuyên ngành kinh tế
phát triển (công ty)
sự lớn mạnh
sự phát triển
sự sinh trưởng
sự tăng trưởng (kinh tế)
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp tăng
gia tăng
sự lớn lên
sự mọc
sự phát triển
sự phồng (gang)
sự rộp
sự tăng trưởng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự lớn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự lớn dần
sự tăng (thêm)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự sinh trưởng
sự trồng trọt
Lĩnh vực: điện
sự tăng
Lĩnh vực: xây dựng
tăng trưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- growth = sự tăng trưởng (n, không đếm): economic growth (tăng trưởng kinh tế — Task 1/2), personal growth (phát triển bản thân);
- growth (n, y tế) = khối u: "benign growth" (u lành);
- grow (v) — grew, grown; growing (adj) = đang tăng: "a growing city" (thành phố đang lớn).
Dễ nhầm
- growth (sự tăng) vs development (phát triển có cấu trúc).
Mẫu câu giá trị
- "The startup saw 200% growth in users." (startup tăng 200% người dùng).
- "Reading fuels personal growth." (đọc sách nuôi lớn bản thân).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật