Nghĩa tiếng Việt của
dreadful
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɛdfəl/ BrE /ˈdrɛdfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dreadful" phát âm Mỹ /ˈdɹɛdfəl/ Anh /ˈdrɛdfəl/ — audio file: dreadful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
(thông tục) rất tồi, rất xấu; hết sức rầy rà, rất khó chịu, rất bực mình, chán ngấy, làm mệt mỏi
a dreadful journey — một cuộc hành trình mệt mỏi, chán ngấy
danh từ
(thông tục) truyện khủng khiếp; tiểu thuyết rùng rợn ((cũng) penny dreadful)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dreadful weather; dreadful mistake; dreadful → very bad
Dễ nhầm
- dreadful means very bad or unpleasant and is especially common in British English; it is stronger than simply poor
Mẫu câu giá trị
- “We had dreadful weather during the trip.” (Thời tiết trong chuyến đi thật tồi tệ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật