Nghĩa tiếng Việt của

pitiful

Phiên âm Mỹ /ˈpɪtəfəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pitiful" phát âm Mỹ /ˈpɪtəfəl/ — audio file: pitiful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn
đáng thương hại
nhỏ mọn, không đáng kể (vật)
a pitiful amount — số lượng không đáng kể
đáng khinh
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng thương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật