Nghĩa tiếng Việt của

goodness

Phiên âm Mỹ /ˈɡʊdnəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "goodness" phát âm Mỹ /ˈɡʊdnəs/ — audio file: goodness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp
tính chất
to extract all the goodness out of something — rút từ cái gì ra tất cả tinh chất
((thường) dùng như thán từ) ơn trời!
for Goodness sake! — vì Chúa!
thank Goodness! — cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
Goodness knows! — có trời biết!
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tính chất tốt

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật