Nghĩa tiếng Việt của

conscious

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnʃəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "conscious" phát âm Mỹ /ˈkɑnʃəs/ — audio file: conscious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức
to be conscious of one's guilt — biết (rõ) tội của mình
to become conscious — tỉnh lại, hồi lại
the old man was conscious to the last — đến phút cuối cùng ông cụ vẫn còn tỉnh
man is a conscious animal — người là một động vật có ý thức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tỉnh táo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật