Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ask (kèm trái nghĩa)?
“ask” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là demand, pose, need; trái nghĩa thường gặp: eliminate, supply. "ask" vs. "request" vs. "demand": ask trung tính; request trang trọng/văn bản; demand ra lệnh, cứng nhắc. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"ask" vs. "request" vs. "demand": ask trung tính; request trang trọng/văn bản; demand ra lệnh, cứng nhắc.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| demand | /dɪˈmænd/ | gần nhất về nghĩa |
| pose | /poʊz/ | học thuật/trung tính |
| need | /nid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| involve | /ˌɪnˈvɑlv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| require | /ˌɹiˈkwaɪɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| expect | /ɪkˈspɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| request | /ɹɪˈkwɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ask” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “demand” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Can I ask you a question?
Tôi hỏi bạn một câu được không? - He asked me for directions to the museum.
Anh ấy hỏi đường tôi tới bảo tàng. - to ask the time
hỏi giờ