Nghĩa tiếng Việt của
need
Phiên âm Mỹ /nid/
Transcript: từ "need" phát âm Mỹ /nid/ — audio file: need.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “nee” IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cần
if need be — nếu cần
in case of need — trong trường hợp cần đến
there is no need to hury — không cần gì phải vội
to have of something; to stand (to be) in need of something — cần cái gì
tình cảnh túng thiếu; lúc khó khăn, lúc hoạn nạn
to feel the pinch of need — cảm thấy sự gieo neo của túng thiếu
thứ cần dùng nhu cầu
can earn enough to satisfy one's needs — có thể kiến đủ để thoả mãn tất cả những nhu cầu cho cuộc sống của mình
(số nhiều) sự đi ỉa, sự đi đái
to do one's needs — đi ỉa, đi đái
ngoại động từ
cần, đòi hỏi
do you need any help? — anh có cần sự giúp đỡ không?
this question needs a reply — câu hỏi này đòi hỏi phải được trả lời
this house needs repair — cái nhà này cần sửa chữa
nội động từ
cần
every work needs to be dome with care — mọi việc đều cần được làm cẩn thận
you need not have taken tje trouble to bring the letter — đáng lẽ anh không cần phải mang bức thư đến
I come? — tôi có cần đến không?
nội động từ (cổ)
cần thiết
it needs not — cái đó không cần thiết
lâm vào cảnh túng quẫn; gặp lúc hoạn nạn
Chuyên ngành kinh tế
cần
cần thiết
nhu cầu
nhu yêú
sự cần thiết
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
cần, phải
nhu cầu
phải- cần phải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ba cấu trúc: "need + N" (I need help), "need to + V" (I need to sleep), "need sb to do sth" (I need you to check this).
- "need + V-ing" = nghĩa bị động giản lược: "The room needs cleaning" = "needs to be cleaned" — câu chuẩn, nghe trau chuốt.
- "in need (of)" = đang cần: "A friend in need is a friend indeed."
Dễ nhầm
- "You need not worry" (gọn, hơi văn) = "You don't need to worry" (thường ngày) — cùng nghĩa, hai giọng.
- "must" = bắt buộc (chủ quan, mạnh); "need to" = cần thiết (thực tế) — TOEIC hay chơi cặp này trong lựa chọn đáp án.
- "need" không đi với "for" khi nói "cần làm gì": "I need to go" chứ không "I need for going".
Mẫu câu giá trị
- "Do you need a hand?" (cần giúp không — tự nhiên hơn "Do you need help?" một nhịp).
- "This file needs updating." (file này cần được cập nhật).
- "All you need is practice." (bạn chỉ cần luyện tập thôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật