Nghĩa tiếng Việt của

need

Phiên âm Mỹ /nid/

Transcript: từ "need" phát âm Mỹ /nid/ — audio file: need.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “nee” IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cần
if need be — nếu cần
in case of need — trong trường hợp cần đến
there is no need to hury — không cần gì phải vội
to have of something; to stand (to be) in need of something — cần cái gì
tình cảnh túng thiếu; lúc khó khăn, lúc hoạn nạn
to feel the pinch of need — cảm thấy sự gieo neo của túng thiếu
thứ cần dùng nhu cầu
can earn enough to satisfy one's needs — có thể kiến đủ để thoả mãn tất cả những nhu cầu cho cuộc sống của mình
(số nhiều) sự đi ỉa, sự đi đái
to do one's needs — đi ỉa, đi đái
ngoại động từ
cần, đòi hỏi
do you need any help? — anh có cần sự giúp đỡ không?
this question needs a reply — câu hỏi này đòi hỏi phải được trả lời
this house needs repair — cái nhà này cần sửa chữa
nội động từ
cần
every work needs to be dome with care — mọi việc đều cần được làm cẩn thận
you need not have taken tje trouble to bring the letter — đáng lẽ anh không cần phải mang bức thư đến
I come? — tôi có cần đến không?
nội động từ (cổ)
cần thiết
it needs not — cái đó không cần thiết
lâm vào cảnh túng quẫn; gặp lúc hoạn nạn
Chuyên ngành kinh tế
cần
cần thiết
nhu cầu
nhu yêú
sự cần thiết
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
cần, phải
nhu cầu
phải- cần phải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật