Nghĩa tiếng Việt của

demand

Phiên âm Mỹ /dɪˈmænd/

Transcript: từ "demand" phát âm Mỹ /dɪˈmænd/ — audio file: demand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #570) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu
on demand — khi yêu cầu, theo yêu cầu
in great demand — được nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng
law of supply and demand — luật cung cầu
(số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai)
ngoại động từ
đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải
this problem demands careful treatment — vấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng
this letter demands an immediate reply — lá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc
hỏi, hỏi gặng
he demanded my business — anh ta gặng hỏi tôi cần những gì
Chuyên ngành kinh tế
đòi
đòi hỏi
giấy (đơn) yêu cầu
lượng cầu
mức cầu
nhu cầu
số cầu
sự đòi hỏi
yêu cầu
yêu sách
Chuyên ngành kỹ thuật
đòi hỏi
hệ số tải
lượng nhu cầu
nhu cầu
phụ tải
sự hỏi
sự truy vấn
sự vấn tin
sự yêu cầu
yêu cầu
Lĩnh vực: điện
nhu cầu điện- yêu cầu, nhu cầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật