Nghĩa tiếng Việt của
request
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈkwɛst/ BrE /rɪˈkwɛst/
Transcript: từ "request" phát âm Mỹ /ɹɪˈkwɛst/ Anh /rɪˈkwɛst/ — audio file: request.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1011) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị
to do something at (by) someone's request — làm việc gì theo lời thỉnh cầu của ai
(thương nghiệp) nhu cầu, sự hỏi mua
to be in great request; to come into request — được hỏi mua rất nhiều
ngoại động từ
thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị
visitors are requested not to touch the exhibits — yêu cầu khách đến tham quan không sờ vào hiện vật trưng bày
to request sosmething of someone — thỉnh cầu việc gì với người nào
to request somebody's presence — kính mời ai đến dự (buổi lễ)
to request somebody's company — kính mời ai đến dự (tiệc...)
Chuyên ngành kinh tế
đơn thỉnh cầu
đơn xin
nhu cầu
sự cần
sự xin
thỉnh cầu
xin
yêu cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt mua
đề nghị
hỏi
sự hỏi
sự truy vấn
sự vấn tin
sự yêu cầu
yêu cầu
Lĩnh vực: toán & tin
nhắc
vấn tin
Lĩnh vực: xây dựng
thỉnh cầu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
yêu cấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Động từ: request + danh từ (trang trọng, KHÔNG "request for"): "request further information".
- request that + S + V nguyên mẫu (văn hình thức): "We request that all passengers remain seated."
- Danh từ: a request for something: "a request for asylum"; at somebody's request = theo yêu cầu của ai.
Dễ nhầm
- request trang trọng hơn ask for — hợp văn công văn, đơn từ; đời thường dùng ask.
- "request something from somebody" (xin ai cái gì) — giới từ from/of.
Mẫu câu giá trị
- "Guests are requested to check out by noon." (khách được yêu cầu trả phòng trước trưa).
- "The committee approved our request for extra funding." (ủy ban chấp thuận yêu cầu thêm kinh phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật