Nghĩa tiếng Việt của
defend
Phiên âm Mỹ /dɪˈfɛnd/
Transcript: từ "defend" phát âm Mỹ /dɪˈfɛnd/ — audio file: defend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1874) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ
to defend somebody against something — bảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại
biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)
nội động từ
là luật sư bào chữa
Chuyên ngành kỹ thuật
đề phòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- defend somebody/something AGAINST/FROM something = bảo vệ chống (cả hai giới từ, against phổ biến).
- defend a thesis/decision (bảo vệ luận văn/quyết định — học thuật!).
- defence/defense (n — đã có note defense); defendant (bị cáo); defensive (adj — thủ thế).
Dễ nhầm
- defend (đỡ trước tấn công) vs protect (bảo vệ — giữ an toàn tổng) vs guard (canh — đã có note) vs justify (biện minh — lập lý).
- "defending champion" (đương kim vô địch — thể thao).
Mẫu câu giá trị
- "Mangroves defend the quay against storm surges." (rừng ngập mặn đỡ bến trước nước dâng bão.)
- "She defended her funding choices line by line." (bà bảo vệ từng dòng lựa chọn kinh phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật