Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ago (kèm trái nghĩa)?
“ago” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là past, former, since; trái nghĩa thường gặp: future. “ago” và “past”, “former”, “since” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“ago” và “past”, “former”, “since” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| past | /pæst/ | gần nhất về nghĩa |
| former | /ˈfɔɹmɚ/ | học thuật/trung tính |
| since | /sˈɪns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| already | /ɔlˈɹɛdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| previously | /ˈpɹiviəsli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| afterwards | /ˈæftɚwɚdz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| later | /ˈleɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| after | /ˈæftɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ago” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “past” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The company was founded ten years ago.
mười năm trước - Long ago, the area was covered by forest.
rất xưa - five years ago
năm năm trước đây, đã năm năm nay