Nghĩa tiếng Việt của
since
Phiên âm Mỹ /sˈɪns/
Transcript: từ "since" phát âm Mỹ /sˈɪns/ — audio file: since.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #191) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
từ lâu; từ đó
I have not seen him since — từ lâu tôi không gặp anh ta
I have been his friend ever since — suốt từ ngày đó tôi vẫn là bạn của anh ta
trước đây
I saw him not long since — tôi mới gặp anh ta mấy hôm trước đây thôi
this happened many years since — việc này xảy ra trước đây nhiều năm
giới từ
từ, từ khi
he has been working here since 1967 — anh ấy công tác ở đây từ năm 1967
liên từ
từ khi, từ lúc
we have not seen him since he married — từ khi nó đi ở riêng, chúng tôi không gặp nó
vì, vì lẽ rằng, bởi chưng
since there is no more to be said, the meeting ends — vì không còn gì nói nữa, cuộc họp bế mạc
a more serious, since deliberate, offence — một tội càng nghiêm trọng vì cố ý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
từ đó, vì rằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- since + MỐC thời gian (2010, Monday, I was a child) vs for + KHOẢNG thời gian (ten years, a long time): "since 2015" = "for ten years" (nếu nay là 2025).
- since sống cùng thì HIỆN TẠI HOÀN THÀNH: "I have lived here since 2019."
- since + quá khứ đơn để chỉ thời điểm bắt đầu: "since she left" (từ khi cô ấy rời đi).
Dễ nhầm
- "since three years" ✗ → "for three years" ✓ (con số khoảng cách = for).
- "I know him since 2020" ✗ → "I have known him since 2020" ✓ (thì hoàn thành bắt buộc).
Mẫu câu giá trị
- "Remote work has grown rapidly since the pandemic." (kể từ đại dịch).
- "Since you are here, help me with this." (vì rằng — nghĩa thứ hai của since: xét vì, vì rằng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật