Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với adult (kèm trái nghĩa)?
“adult” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là big, grown, mature; trái nghĩa thường gặp: juvenile. "adult" ≠ "big": "adult" nghĩa là "người lớn, người đã trưởng thành" còn "big" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"adult" ≠ "big": "adult" nghĩa là "người lớn, người đã trưởng thành" còn "big" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| big | /bɪɡ/ | gần nhất về nghĩa |
| grown | /ɡɹoʊn/ | học thuật/trung tính |
| mature | /məˈtʃʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| catch | /kætʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| match | /mætʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| character | /ˈkɛɹɪktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| type | /taɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| case | /keɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “adult” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “big” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "adult" means "người lớn, người đã trưởng thành".
Từ "adult" nghĩa là "người lớn, người đã trưởng thành". - We need to consider the adult in this context.
Chúng ta cần xem xét adult trong bối cảnh này.