Nghĩa tiếng Việt của
juvenile
Phiên âm Mỹ /ˈdʒuvənəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "juvenile" phát âm Mỹ /ˈdʒuvənəl/ — audio file: juvenile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên
danh từ
thanh niên, thiếu niên
(số nhiều) sách cho thanh thiếu niên
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên sinh
trẻ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mới sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- juvenile court; juvenile behaviour; juvenile → young person or relating to youth
Dễ nhầm
- juvenile is a formal or legal term for a young person or something relating to young people; informally it can criticise behaviour as childish
Mẫu câu giá trị
- “The juvenile court handled the case.” (Tòa vị thành niên xử lý vụ việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật