Nghĩa tiếng Việt của
grown
Phiên âm Mỹ /ɡɹoʊn/ BrE /ɡrəʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grown" phát âm Mỹ /ɡɹoʊn/ Anh /ɡrəʊn/ — audio file: grown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của grow
tính từ
lớn, trưởng thành
a grown man — một người đã trưởng thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grown-up; fully grown; have grown; grow → grew → grown
Dễ nhầm
- grown is the past participle; grown-up can be a noun or adjective
Mẫu câu giá trị
- “The sapling has grown taller than the fence.” (Cây non đã cao hơn hàng rào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật