Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với accept (kèm trái nghĩa)?
“accept” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là have, take, admit; trái nghĩa thường gặp: decline, reject, refuse. “accept” và “have”, “take”, “admit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“accept” và “have”, “take”, “admit” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| have | /hæv/ | gần nhất về nghĩa |
| take | /teɪk/ | học thuật/trung tính |
| admit | /ədˈmɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| consent | /kənˈsɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assume | /əˈsum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| swallow | /ˈswɑloʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bear | /bɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| admission | /ædˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “accept” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “have” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We accept all major credit cards.
nhận đủ các loại thẻ lớn - He accepted the criticism calmly.
anh đón góp ý một cách bình thản - to accept a proposal
chấp nhận một đề nghị