Nghĩa tiếng Việt của
admission
Phiên âm Mỹ /ædˈmɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "admission" phát âm Mỹ /ædˈmɪʃən/ — audio file: admission.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
to get admission to the Academy — được nhận vào viện hàn lâm
sự cho vào cửa, sự cho vào
free admission — vào cửa không mất tiền
admission by ticket — vào cửa phải có vé
tiền vào cửa, tiền nhập học
sự nhận, sự thú nhận
to make full admission s — thú nhận hết
(định ngữ) (kỹ thuật) nạp
admission valve — van nạp
Chuyên ngành kỹ thuật
nạp
nhận
sự cung cấp
sự dẫn
sự đưa vào
sự hấp nạp
sự nạp
Lĩnh vực: xây dựng
sự dẫn nạp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự tiến dao
sự tiến vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gain admission; admission of guilt; admission fee
Dễ nhầm
- admission can mean permission to enter, the act of accepting a fact or the fee to enter; entrance is the act or place of going in
Mẫu câu giá trị
- “The museum charges an admission fee.” (Bảo tàng thu phí vào cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật