Nghĩa tiếng Việt của
younger
Phiên âm Mỹ /ˈjʌŋɡɚ/ BrE /ˈjʌŋɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "younger" phát âm Mỹ /ˈjʌŋɡɚ/ Anh /ˈjʌŋɡə/ — audio file: younger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
út
younger brother — em trai út
younger son — con trai út
em
Edison the younger — Ê-đi-xơn em
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- younger than; younger brother/sister; young → younger
Dễ nhầm
- younger is the comparative of young; youngest is the superlative
Mẫu câu giá trị
- “My younger cousin is learning to drive.” (Em họ nhỏ tuổi hơn của tôi đang học lái xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật