Nghĩa tiếng Việt của

fancy woman

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (cũ, không tán thành) người tình nữ của một người đàn ông, nhất là khi quan hệ bị xem là ngoài hôn nhân

Cấu trúc: somebody's fancy woman · an alleged fancy woman

The historical drama depicts her as the politician's fancy woman.

Bộ phim lịch sử khắc họa cô là người tình của chính trị gia đó.

The phrase 'fancy woman' now sounds dated and judgmental.

Cụm “fancy woman” ngày nay nghe lỗi thời và mang tính phán xét.

Lưu ý: Cụm lỗi thời, thường có sắc thái miệt thị/phán xét; không dùng để gọi một phụ nữ trong giao tiếp trung tính. Lover hoặc partner có thể phù hợp hơn tùy hoàn cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an adulterous woman; a woman who has an ongoing extramarital sexual relationship with a man (Synonyms: mistress, kept woman)
  2. a woman who engages in sexual intercourse for money (Synonyms: prostitute, cocotte, whore, harlot, bawd, tart)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.