Nghĩa tiếng Việt của

death wish

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “death-wish”.

1. ý muốn tìm cái chết (trong tâm lý học); (đùa) hành vi liều mạng như chẳng sợ chết

Cấu trúc: have a death wish · you must have a death wish

Riding that road in this fog — do you have a death wish?

Lái tuyến đó trong sương mù thế này — cậu muốn chết à?

In the film, the hero seems to have a death wish — he takes every risk.

Trong phim, chàng chính như chẳng sợ chết — chuyện liều nào cũng dám.

Lưu ý: Nghĩa tâm lý học nghiêm túc; nghĩa đùa trách ai làm việc liều mạng — thân mật, dùng giữa người thân quen.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự mong mỏi cái chết đến với mình hoặc với người khác

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (psychoanalysis) an unconscious urge to die (Synonyms: death instinct, Thanatos)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.