Nghĩa tiếng Việt của
wish list
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. danh sách mong ước (thứ muốn mua, có); (bóng) tập yêu cầu mong đợi
Cấu trúc: put something on a wish list · a wish list of features
Add the camera to your wish list for later.
Thêm máy ảnh vào danh ước mua sau.
The report reads like a wish list, not a plan.
Báo cáo đọc như danh ước, chẳng phải kế hoạch.
Lưu ý: Gốc mua sắm online; bóng trong kế hoạch: danh điều mong muốn chưa chắc thành hiện thực.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: toán & tin
góp ý về sản phẩm
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a list of events that you wish would occur
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.