Nghĩa tiếng Việt của
wheeler
Phiên âm Mỹ /ˈwilɚ/ BrE /ˈwilə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wheeler" phát âm Mỹ /ˈwilɚ/ Anh /ˈwilə/ — audio file: wheeler.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngựa buộc gần bánh xe (trong một cỗ xe)
(kỹ thuật) thợ đóng xe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- 18-wheeler; wheeler-dealer; wheel and axle
Dễ nhầm
- wheeler is mainly used in compounds, such as 18-wheeler for a large truck or wheeler-dealer for an energetic business operator
Mẫu câu giá trị
- “An 18-wheeler passed us on the highway.” (Một chiếc xe tải lớn vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật