Nghĩa tiếng Việt của
daisy wheel
1. đĩa ký tự hình bánh xe dùng trong máy đánh chữ/máy in đời cũ
Cấu trúc: a daisy-wheel printer · replace the daisy wheel · print with a daisy wheel
The office still had an old daisy-wheel printer in storage.
Văn phòng vẫn cất một chiếc máy in bánh xe ký tự cũ.
A damaged daisy wheel caused several letters to print incorrectly.
Một đĩa ký tự bị hỏng khiến vài chữ được in sai.
Lưu ý: Daisy wheel là đĩa in hình bánh xe, có các ký tự nổi ở đầu các nhánh; trong máy đánh chữ hoặc máy in đời cũ, búa gõ từng ký tự lên ruy-băng để in. Tên gọi ví với cánh hoa cúc xếp quanh tâm; công nghệ này cho chữ nét nhưng chậm và ít linh hoạt hơn máy in hiện đại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a wheel around which is a set of print characters that make a typing impression on paper (Synonyms: daisy print wheel)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.