Nghĩa tiếng Việt của

catherine wheel

Cụm từnoun phrase (countable; usually a firework)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “catherine-wheel”.

1. pháo hoa quay hình bánh xe

Cấu trúc: light a Catherine wheel · a Catherine wheel spins · fireworks such as Catherine wheels

A Catherine wheel spun brightly on the garden wall.

Một bánh xe pháo hoa quay sáng rực trên tường vườn.

The children watched the Catherine wheel from a safe distance.

Bọn trẻ đứng ở khoảng cách an toàn để xem pháo hoa quay.

Lưu ý: Catherine wheel thường là loại pháo hoa hình đĩa tròn quay nhanh khi được đốt; ở Bắc Mỹ, từ gần nghĩa thường dùng là pinwheel. Tên riêng trong thành ngữ này được viết hoa; không nhầm với pinwheel đồ chơi bằng giấy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a circular firework that spins round and round emitting colored fire (Synonyms: pinwheel)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.