Nghĩa tiếng Việt của
wheels
Phiên âm Mỹ /wilz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wheels" phát âm Mỹ /wilz/ — audio file: wheels.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bánh xe có rãnh
bộ bánh răng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- steering wheel; wheels of a car; wheel → wheels
Dễ nhầm
- wheels are circular parts that rotate to move a vehicle; tyre is the rubber covering around a wheel
Mẫu câu giá trị
- “The mechanic checked all four wheels.” (Thợ máy kiểm tra cả bốn bánh xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật