Nghĩa tiếng Việt của

wheels

Phiên âm Mỹ /wilz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wheels" phát âm Mỹ /wilz/ — audio file: wheels.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wheel” Nên nhận biết ~C1
-bánh xe có rãnh
bộ bánh răng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật