Nghĩa tiếng Việt của

steering wheel

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vô-lăng, bộ phận người lái xoay để điều khiển hướng đi của phương tiện

Cấu trúc: turn/grip/hold the steering wheel · take your hands off the steering wheel · a leather steering wheel

Keep both hands on the steering wheel while driving through the city.

Hãy giữ cả hai tay trên vô-lăng khi lái xe trong thành phố.

She turned the steering wheel sharply to avoid the fallen branch.

Cô xoay mạnh vô-lăng để tránh cành cây bị đổ.

Lưu ý: Steering wheel là vô-lăng, bánh xe mà người lái xoay để điều khiển hướng đi của xe. Cụm thường kết hợp với turn, hold, grip hoặc take one's hands off; nghĩa không chỉ riêng bộ phận của ô tô mà còn có thể dùng cho một số phương tiện khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

steering wheel B2

noun

  1. a handwheel that is used for steering (Synonyms: wheel)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.