Nghĩa tiếng Việt của

prayer wheel

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “prayerwheel”.

1. bánh xe cầu nguyện/bánh xe thần chú trong một số truyền thống Phật giáo Tây Tạng

Cấu trúc: turn/spin a prayer wheel · a Tibetan prayer wheel · prayer-wheel prayer

Pilgrims turned the prayer wheels as they walked around the temple.

Những người hành hương quay các bánh xe cầu nguyện khi đi vòng quanh ngôi chùa.

The museum displayed a small prayer wheel beside the manuscript.

Bảo tàng trưng bày một bánh xe cầu nguyện nhỏ cạnh bản thảo.

Lưu ý: Prayer wheel là bánh xe quay dùng trong một số thực hành Phật giáo Tây Tạng, thường chứa hoặc ghi các câu thần chú; người thực hành quay bánh xe như một hình thức tụng niệm. Hình dạng và cách sử dụng thay đổi theo truyền thống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cylinder with prayers written on it; each revolution counts as uttering the prayers; used especially by Buddhists in Tibet

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.