Nghĩa tiếng Việt của
big wheel
1. vòng đu quay lớn
Cấu trúc: ride/go on the Big Wheel · a fairground Big Wheel · a view from the Big Wheel
We rode the Big Wheel to see the city lights.
Chúng tôi đi vòng đu quay lớn để ngắm ánh đèn thành phố.
The children waved from the top of the Big Wheel.
Bọn trẻ vẫy tay từ trên đỉnh vòng đu quay.
2. người có thế lực/ảnh hưởng (thân mật)
Cấu trúc: a big wheel in something · become a big wheel · a local big wheel
She became a big wheel in the local arts scene.
Cô trở thành một nhân vật có ảnh hưởng trong giới nghệ thuật địa phương.
He was a big wheel in the department but still helped new staff.
Ông là người có thế lực trong phòng ban nhưng vẫn giúp nhân viên mới.
Lưu ý: Big wheel thường chỉ vòng đu quay lớn ở công viên (thường viết the Big Wheel; Bắc Mỹ hay gọi Ferris wheel). Nghĩa bóng thân mật là người có ảnh hưởng/quyền lực trong một tổ chức, thường dùng trong cấu trúc a big wheel in something.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an important influential person (Synonyms: big shot, big gun, big cheese, big deal, big enchilada, big fish)
"he thinks he's a big shot"
"she's a big deal in local politics"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.