Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với wait (kèm trái nghĩa)?

“wait” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hold, look, await; trái nghĩa thường gặp: release, back. wait vs await: await formal, trực tiếp danh từ không for ("We await your reply" — câu thư trang trọng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

wait vs await: await formal, trực tiếp danh từ không for ("We await your reply" — câu thư trang trọng).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
hold/hoʊld/gần nhất về nghĩa
look/lʊk/học thuật/trung tính
await/əˈweɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
expect/ɪkˈspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
waiting/ˈweɪtɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
delay/dɪˈleɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
meantime/ˈminˌtaɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
postpone/poʊstˈpoʊn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “wait” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hold” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu