Nghĩa tiếng Việt của

await

Phiên âm Mỹ /əˈweɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "await" phát âm Mỹ /əˈweɪt/ — audio file: await.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
đợi, chờ đợi
to await somebody — đợi ai
to await a decision — chờ đợi sự quyết định
để dự trữ cho, dành cho
great honours await him — những vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật