Nghĩa tiếng Việt của

lie in

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “lie-in”.

1. (Anh) ngủ nướng buổi sáng

I love lying in on Sunday mornings.

Mình thích ngủ nướng sáng Chủ Nhật.

We had a lie-in after the long trip.

Sau chuyến đi dài, bọn mình ngủ nướng một giấc.

Lưu ý: Danh từ 'a lie-in' (have/enjoy a lie-in). Mỹ không dùng — nói 'sleep in'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự nằm nán lại, sự ngủ nướng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

lie-in

noun

  1. a long stay in bed in the morning

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.