Nghĩa tiếng Việt của

waiter

Phiên âm Mỹ /ˈweɪtɚ/ BrE /ˈweɪtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "waiter" phát âm Mỹ /ˈweɪtɚ/ Anh /ˈweɪtə/ — audio file: waiter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hầu bàn
khay, mâm
người đợi, người chờ; người trông đợi
Chuyên ngành kinh tế
người hầu
người hầu bàn
người phục vụ viên
nhân viên chạy giao thư từ trong Sở giao dịch chứng khoán
phục vụ viên
tiếp viên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật