Nghĩa tiếng Việt của
waiting
Phiên âm Mỹ /ˈweɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "waiting" phát âm Mỹ /ˈweɪtɪŋ/ — audio file: waiting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
sự hầu bàn
tính từ
đợi, chờ
hầu bàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wait for somebody; waiting room; keep somebody waiting; wait → waiting
Dễ nhầm
- waiting is the -ing form of wait; wait for a person/thing, but wait to do an action
Mẫu câu giá trị
- “We are waiting for the next train at platform three.” (Chúng tôi đang đợi chuyến tàu tiếp theo ở sân ga số ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật