Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với vehicle?
“vehicle” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là driving, driver, automobile; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. vehicle (phương tiện giao thông nói chung) vs car (ô tô) vs vessel (tàu thuyền) vs craft (tàu — hàng không/vũ trụ).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
vehicle (phương tiện giao thông nói chung) vs car (ô tô) vs vessel (tàu thuyền) vs craft (tàu — hàng không/vũ trụ).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| driving | /ˈdɹaɪvɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| driver | /ˈdɹaɪvɚ/ | học thuật/trung tính |
| automobile | /ˈɔtəmoʊˌbil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| jeep | /dʒip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bus | /bʌs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| car | /kɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| traffic | /ˈtɹæfɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| road | /ɹoʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “vehicle” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “driving” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Low-emission vehicles get free parking downtown.
xe phát thải thấp đậu miễn phí trung tâm - Radio remains a vehicle for adult literacy ads.
vô tuyến vẫn là kênh quảng bá xóa mù chữ cho người lớn - to travel by a vehicle
đi du lịch bằng xe