Nghĩa tiếng Việt của

grand total

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tổng cộng cả thảy (kết cuối)

Cấu trúc: the grand total of/for

The grand total came to $4,000.

Tổng cộng cả thảy là 4.000 đô.

And the grand total of votes: twelve.

Và tổng số phiếu: mười hai.

Twenty jars — that's the grand total.

Hai mươi hũ — đó là tổng cộng cả thảy.

Lưu ý: Hay dùng đùa khi con số nhỏ bất ngờ; nhấn "cộng hết lại".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
tổng cộng
Chuyên ngành kinh tế
số tổng cộng
tổng cộng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the sum of the sums of several groups of numbers

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.