Nghĩa tiếng Việt của

big top

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lều lớn nhất của rạp xiếc, nơi diễn ra buổi biểu diễn chính

Cấu trúc: under/in the big top · a big-top show

The children watched the acrobats under the big top.

Bọn trẻ xem các nghệ sĩ nhào lộn trong lều xiếc lớn.

The circus raised its big top outside the town.

Gánh xiếc dựng chiếc lều lớn ở ngoại ô thị trấn.

Lưu ý: Cụm thường gợi hình ảnh rạp xiếc lưu động; big-top đứng trước danh từ có thể viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a canvas tent to house the audience at a circus performance (Synonyms: circus tent, round top, top)
    "he was afraid of a fire in the circus tent"
    "they had the big top up in less than an hour"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.