Nghĩa tiếng Việt của

top up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh) châm thêm, rót thêm (đồ uống)

Let me top up your glass.

Để mình rót thêm cho cậu.

2. nạp thêm (tiền điện thoại, thẻ, tài khoản, pin)

I need to top up my phone credit.

Mình cần nạp thêm tiền điện thoại.

Lưu ý: Danh từ 'top-up' = khoản nạp thêm: a top-up card (thẻ nạp). Với đồ uống, Mỹ hay dùng 'refill'.

Mục từ điển mở (OVDP)

-bổ sung
bồi bổ
Chuyên ngành kỹ thuật
đổ thật đầy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đổ đầy (thật đầy)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

top-up US /tˈɑpʌp/

noun

  1. an amount needed to restore something to its former level

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.