Nghĩa tiếng Việt của
bout
Phiên âm Mỹ /baʊt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bout" phát âm Mỹ /baʊt/ — audio file: bout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lần, lượt, đợi
a bout of fighting — một đợt chiến đấu
cơn (bệnh); chầu (rượu)
a bad coughing bout — cơn ho rũ rượi
a dringking bout — một chầu say bí tỉ
cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức
a bout with the enemy — cuộc chiến đấu với kẻ địch
a bout with the gloves — cuộc so găng
this bout
nhân dịp này
Chuyên ngành kinh tế
một khẩu phần bánh mì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bout of flu/laughter; boxing bout; bout with an illness
Dễ nhầm
- bout is a short period or contest; episode often describes a distinct occurrence
Mẫu câu giá trị
- “He had a brief bout of dizziness after standing up.” (Anh chóng mặt trong chốc lát sau khi đứng dậy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật